Bản dịch của từ 槌 trong tiếng Việt và Anh
槌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
槌(Danh từ)
Cái gậy; dùi (để đánh, để gõ)
Mallet; heavy club used for striking (often with a large or rounded head)
(槌 儿) 敲打用的棒,大多一头较大或呈球形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
- Các biến thể:
- 桘, 椎, 搥
- Hình thái radical:
- ⿰,木,追
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 槌 (duì) mang hình ảnh cây gỗ (木) kết hợp với bộ 追 như một người đang đuổi theo, dễ nhớ như hình cây gậy lớn đập mạnh, dùng trong từ 槌球 (cầu gậy). Người học dễ nhầm lẫn 槌 với các chữ cùng bộ 木 như 槎 hay 楮 do nét phức tạp, đặc biệt khi viết tay dễ sai thứ tự nét, gây khó trong nhận diện. Âm đọc pinyin là chuí (tông 2), tương tự từ tiếng Việt 'dùi', lưu ý không nhầm với các âm tương đồng như chā (cha) hay chuāi, tránh dịch word-by-word tiếng Việt sang Trung gây lỗi ngữ cảnh. Mẹo nhớ vui: tưởng tượng 'miệng hè oi bức' với 口 + 夏 là hình ảnh bạn cầm gậy đập bóng, gợi nhớ 槌 qua bộ 木 là gỗ, và đuổi theo là cảm giác dùng gậy đập để truy đuổi bóng. Giữ đúng thứ tự nét: 一丨ノ丶... sẽ giúp bạn viết nhanh, đẹp, không nhầm chữ. Đây là chữ ít dùng nhưng bỏ túi sẽ giúp bạn dễ nhận biết và giao tiếp hiệu quả hơn khi gặp từ liên quan dụng cụ bằng gỗ.
Từ 槌 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cái búa'. Chữ này được cấu thành từ bộ '木' (mộc - cây) và âm '追' (truy - theo dõi), tượng trưng cho âm thanh khi búa va vào vật thể. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các phương ngữ, từ miền Đông gọi là '槌' đến miền Tây với tên gọi '样'.
Chữ 槌 (duì) mang hình ảnh cây gỗ (木) kết hợp với bộ 追 như một người đang đuổi theo, dễ nhớ như hình cây gậy lớn đập mạnh, dùng trong từ 槌球 (cầu gậy). Người học dễ nhầm lẫn 槌 với các chữ cùng bộ 木 như 槎 hay 楮 do nét phức tạp, đặc biệt khi viết tay dễ sai thứ tự nét, gây khó trong nhận diện. Âm đọc pinyin là chuí (tông 2), tương tự từ tiếng Việt 'dùi', lưu ý không nhầm với các âm tương đồng như chā (cha) hay chuāi, tránh dịch word-by-word tiếng Việt sang Trung gây lỗi ngữ cảnh. Mẹo nhớ vui: tưởng tượng 'miệng hè oi bức' với 口 + 夏 là hình ảnh bạn cầm gậy đập bóng, gợi nhớ 槌 qua bộ 木 là gỗ, và đuổi theo là cảm giác dùng gậy đập để truy đuổi bóng. Giữ đúng thứ tự nét: 一丨ノ丶... sẽ giúp bạn viết nhanh, đẹp, không nhầm chữ. Đây là chữ ít dùng nhưng bỏ túi sẽ giúp bạn dễ nhận biết và giao tiếp hiệu quả hơn khi gặp từ liên quan dụng cụ bằng gỗ.
Từ 槌 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cái búa'. Chữ này được cấu thành từ bộ '木' (mộc - cây) và âm '追' (truy - theo dõi), tượng trưng cho âm thanh khi búa va vào vật thể. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các phương ngữ, từ miền Đông gọi là '槌' đến miền Tây với tên gọi '样'.
