Bản dịch của từ 槱薪 trong tiếng Việt và Anh

槱薪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

槱薪(Cụm từ)

yǒu xīn
01

《诗.大雅.棫朴》:“芃芃棫朴,薪之槱之。”毛传:“兴也……山木茂万民得而薪之;贤人众多,国家得用蕃兴。”后因以“槱薪”比喻国家选拔贤才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槱薪

yǒu

xīn

Các từ liên quan

槱燎
槱苏
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
槱
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỬU】
Các biến thể:
楢, 禉, 𣜃, 𥙫, 炒, 梄, 𤍕
Hình thái radical:
⿰木⿱酉灬
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一一丶丶丶丶