Bản dịch của từ 橘子 trong tiếng Việt và Anh
橘子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
橘子(Danh từ)
【jú zi】
01
橘子树的果实
Quả quýt; quýt
Mandarin orange; the fruit of the mandarin orange tree
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橘子
jú
橘
zi
子
Các từ liên quan
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【QUẤT】
- Các biến thể:
- 桔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
