Bản dịch của từ 櫑具剑 trong tiếng Việt và Anh
櫑具剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
櫑具剑(Danh từ)
【léi jù jiàn】
01
Tên một loại kiếm dài cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc
An ancient type of long sword in Chinese history
古长剑名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫑具剑
léi
櫑
jù
具
jiàn
剑
Các từ liên quan
櫑具
櫑子
櫑木
櫑鞞
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÉI】
- Các biến thể:
- 檑, 𤴊, 𥃇, 罍, 𣠠, 𤴇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
