Bản dịch của từ 櫗 trong tiếng Việt và Anh
櫗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
櫗(Danh từ)
灭 指消灭、扑灭或使某物消失的意思。
Mít; như 'kín mít; cây mít' miệt; như 'miệt vườn' mịt; như 'mù mịt; tối mịt'; miè; ngăn cách
To extinguish; to wipe out; to make something disappear
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰木蔑
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 櫗 gồm bộ Mộc (木) và bộ Miệt (蔑) tưởng như hình ảnh một cái cây che che nắng hè oi bức, dễ hình dung như miệng hè (口) bị nóng bức bao phủ, giúp bạn nhớ rằng nó liên quan đến cây cối nhưng mang nét đặc trưng ít dùng trong từ ghép. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn với các chữ có bộ Mộc giống như 樸 hay 櫪, vì nét tương tự và số lượng nét nhiều khiến dễ quên thứ tự bút pháp. Về phát âm, 櫗 đọc là 'miè' (miɛ˥˧) hoặc 'měi' (mei˥˧), gần giống với từ 'mít' trong tiếng Việt, dễ gây nhầm lẫn khi học từ vựng nếu không phân biệt dấu và thanh điệu, đặc biệt tránh dịch từng từ một gây cứng nghĩa. Một mẹo nhỏ là nghĩ tới cái cây với vòm che nắng vừa thơm mát vừa khó nhớ, giúp bạn gắn liền hình chữ và âm thanh mà không bị nhầm lẫn với các chữ gần giống. Hãy luyện viết đúng thứ tự nét để tự tin sử dụng chữ này trong các bài học nâng cao nhé!
Nguồn gốc của từ 櫗 (mít) liên quan đến các thành phần mô tả cây trái. Từ này không có ghi chép etymology rõ ràng, nhưng ý nghĩa của nó liên quan đến các loại trái cây lớn và ngọt. Lịch sử sử dụng từ này trong văn bản cổ đại cho thấy sự quan trọng của cây mít trong văn hóa và ẩm thực Trung Hoa. Ngày nay, 櫗 vẫn được sử dụng để chỉ cây mít trong tiếng Trung, phản ánh sự liên kết văn hóa bền vững.
Chữ 櫗 gồm bộ Mộc (木) và bộ Miệt (蔑) tưởng như hình ảnh một cái cây che che nắng hè oi bức, dễ hình dung như miệng hè (口) bị nóng bức bao phủ, giúp bạn nhớ rằng nó liên quan đến cây cối nhưng mang nét đặc trưng ít dùng trong từ ghép. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn với các chữ có bộ Mộc giống như 樸 hay 櫪, vì nét tương tự và số lượng nét nhiều khiến dễ quên thứ tự bút pháp. Về phát âm, 櫗 đọc là 'miè' (miɛ˥˧) hoặc 'měi' (mei˥˧), gần giống với từ 'mít' trong tiếng Việt, dễ gây nhầm lẫn khi học từ vựng nếu không phân biệt dấu và thanh điệu, đặc biệt tránh dịch từng từ một gây cứng nghĩa. Một mẹo nhỏ là nghĩ tới cái cây với vòm che nắng vừa thơm mát vừa khó nhớ, giúp bạn gắn liền hình chữ và âm thanh mà không bị nhầm lẫn với các chữ gần giống. Hãy luyện viết đúng thứ tự nét để tự tin sử dụng chữ này trong các bài học nâng cao nhé!
Nguồn gốc của từ 櫗 (mít) liên quan đến các thành phần mô tả cây trái. Từ này không có ghi chép etymology rõ ràng, nhưng ý nghĩa của nó liên quan đến các loại trái cây lớn và ngọt. Lịch sử sử dụng từ này trong văn bản cổ đại cho thấy sự quan trọng của cây mít trong văn hóa và ẩm thực Trung Hoa. Ngày nay, 櫗 vẫn được sử dụng để chỉ cây mít trong tiếng Trung, phản ánh sự liên kết văn hóa bền vững.
