Bản dịch của từ 櫗 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

(Danh từ)

miè
01

灭 指消灭、扑灭或使某物消失的意思。

Mít; như 'kín mít; cây mít' miệt; như 'miệt vườn' mịt; như 'mù mịt; tối mịt'; miè; ngăn cách

To extinguish; to wipe out; to make something disappear

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫗
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIẾT】
Hình thái radical:
⿰木蔑
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép