Bản dịch của từ 款打 trong tiếng Việt và Anh
款打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款打(Động từ)
【kuán dǎ】
01
Tra tấn; dùng tra tấn để lấy lời thú tội, dùng hình thức tra tấn nghiêm khắc để lấy lời thú tội hoặc lời thú tội
To torture or beat (someone) to extract a confession; to use corporal coercion
拷打。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款打
kuǎn
款
dǎ
打
Các từ liên quan
款东
款书
款交
款仪
款伏
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
