Bản dịch của từ 歪理 trong tiếng Việt và Anh
歪理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāi | ㄨㄞ | w | ai | thanh ngang |
歪理(Danh từ)
【wāi lǐ】
01
Lập luận ngụy biện
Fallacious or twisted reasoning used to justify something incorrect or unfair
错误的推理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngụy biện
Preposterous or illogical reasoning used to justify something wrong
荒谬的论点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪理
wāi
歪
lǐ
理
- Bính âm:
- 【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
- Các biến thể:
- 竵, 𥫀, 𥫇
- Hình thái radical:
- ⿱,不,正
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
