Bản dịch của từ 死路一条 trong tiếng Việt và Anh
死路一条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死路一条(Danh từ)
【sǐ lù yì tiáo】
01
无路可走,比喻没有前途。
Tuyệt lộ; đường cùng không lối thoát — dùng để ví von tình huống không còn hy vọng hoặc không có đường phát triển
A dead end; no way out — figuratively, a situation with no future or no escape
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死路一条
sǐ
死
lù
路
yī
一
tiáo
条
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
条令
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
