Bản dịch của từ 残机 trong tiếng Việt và Anh
残机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残机(Danh từ)
【cán jī】
01
Máy dệt còn lại một phần chưa hoàn thành.
A loom with unfinished woven fabric left over.
残剩着没有完成的织物的织机。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残机
cán
残
jī
机
Các từ liên quan
残丝断魂
残书
残云
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
