Bản dịch của từ 残羹剩饭 trong tiếng Việt và Anh

残羹剩饭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残羹剩饭(Thành ngữ)

cán gēng shèng fàn
01

Cơm thừa canh cặn

Leftover food; uneaten dishes saved after a meal

保留吃剩的饭菜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残羹剩饭

cán

gēng

shèng

fàn

残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9