Bản dịch của từ 殴 trong tiếng Việt và Anh
殴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
殴(Động từ)
Đánh; ẩu đả
To beat; to assault (physically attack someone)
打 (人)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ẨU】
- Các biến thể:
- 毆, 𠥝, 𣪅
- Hình thái radical:
- ⿰,区,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 殴 (ōu) gợi hình một cái miệng hè oi bức (口) cùng với bộ 殳 thấy rõ kiểu tay cầm gậy chuẩn bị đánh, dễ nhớ qua hình ảnh 'đánh nhau giữa hè nóng nực'. Với nét viết gồm các nét liền kề nhỏ gọn như 一ノ丶フノフフ丶, bạn nên cẩn thận tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 殳 như 殻, 毆 hay 殷 vốn có hình dáng tương tự khiến học viên hay quên hoặc viết sai. Một khó khăn phổ biến là do 殴 ít dùng trong từ vựng đời thường ngoài các tổ hợp như 殴打 (đánh đập), 殴击 (đánh), nên dễ bị nhầm sang từ Việt dịch từng chữ gây rối nghĩa trong ngữ cảnh. Về phát âm, 殴 đọc là ōu (âm vực cao, bổng), gần giống tiếng Việt 'âu', chú ý không nhầm với âm shā hay ōu khác, bởi âm điệu và ngữ cảnh rất quan trọng. Ngoài ra, trong tiếng Nhật chữ này đọc là naguru hay utsu, cũng mang nghĩa đánh đập, nên bạn có thể dùng những liên tưởng đa ngôn ngữ giúp ghi nhớ. Một mẹo cuối: khi thấy chữ 殴, tưởng tượng ngay cảnh 'người ta lấy gậy và miệng hét lên trong cuộc ẩu đả', vừa hình tượng vừa dễ nhớ, tránh nhầm và sai phát âm.
Từ 殴 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa 'đánh đập'. Chữ này bao gồm bộ '殳' biểu thị hành động đánh và âm '区'. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó được áp dụng trong nhiều bối cảnh, như trong các văn bản cổ đại về chiến tranh và săn bắn. Ngày nay, 殴 mang ý nghĩa chính là 'đánh' trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 殴 (ōu) gợi hình một cái miệng hè oi bức (口) cùng với bộ 殳 thấy rõ kiểu tay cầm gậy chuẩn bị đánh, dễ nhớ qua hình ảnh 'đánh nhau giữa hè nóng nực'. Với nét viết gồm các nét liền kề nhỏ gọn như 一ノ丶フノフフ丶, bạn nên cẩn thận tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 殳 như 殻, 毆 hay 殷 vốn có hình dáng tương tự khiến học viên hay quên hoặc viết sai. Một khó khăn phổ biến là do 殴 ít dùng trong từ vựng đời thường ngoài các tổ hợp như 殴打 (đánh đập), 殴击 (đánh), nên dễ bị nhầm sang từ Việt dịch từng chữ gây rối nghĩa trong ngữ cảnh. Về phát âm, 殴 đọc là ōu (âm vực cao, bổng), gần giống tiếng Việt 'âu', chú ý không nhầm với âm shā hay ōu khác, bởi âm điệu và ngữ cảnh rất quan trọng. Ngoài ra, trong tiếng Nhật chữ này đọc là naguru hay utsu, cũng mang nghĩa đánh đập, nên bạn có thể dùng những liên tưởng đa ngôn ngữ giúp ghi nhớ. Một mẹo cuối: khi thấy chữ 殴, tưởng tượng ngay cảnh 'người ta lấy gậy và miệng hét lên trong cuộc ẩu đả', vừa hình tượng vừa dễ nhớ, tránh nhầm và sai phát âm.
Từ 殴 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa 'đánh đập'. Chữ này bao gồm bộ '殳' biểu thị hành động đánh và âm '区'. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó được áp dụng trong nhiều bối cảnh, như trong các văn bản cổ đại về chiến tranh và săn bắn. Ngày nay, 殴 mang ý nghĩa chính là 'đánh' trong tiếng Trung hiện đại.
