Bản dịch của từ 段 trong tiếng Việt và Anh
段

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
段(Chữ số)
Đoạn (lời nói; tác phẩm văn học nghệ thuật,...)
A section or passage (of speech, text, or an artistic work); a segment
话语或者文艺作品等的一部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mối (tình cảm như tình bạn, tình yêu...)
A segment/period of an emotional relationship (e.g., a stretch of friendship or love)
指感情上的一部分,多用于友情、爱情等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng; quãng (thời gian; khoảng cách)
A segment, section, or stretch (of time, distance, or extent)
表示一定长度的时间,距离或者一定大小的范围
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đoạn; khúc (đồ vật)
A section or segment (one part of a longer object or passage)
用于长条东西分成的每个部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
段(Danh từ)
Đẳng cấp; bậc; cấp bậc (trong cờ vây)
Rank/grade (a level in games like Go, e.g., dan ranks)
围棋等运动的等级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Đoàn
Surname (family name); the Chinese family name Duàn
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chặng; quãng; giai đoạn (sự vật có đặc điểm liên tục)
Section; segment; stage (a part of something continuous, e.g., a stage of a process or a stretch of road)
具有连续性特点的事物划分成的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đoạn; công đoạn
Section; division (a part of an organization or a stage/segment of a process)
某些部门下面分设的机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
段(Động từ)
Cắt; cắt đứt; chấm dứt
To cut off; to sever; to discontinue (a relationship, connection, or flow)
截断;分开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 𠩻, 𠪅, 毈, 緞, 腶, 鍛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 段 (đoạn) gợi hình một 'đoạn đất' chia cắt rõ ràng nhờ nét móc như cái đuôi, dễ nhớ như tách từng khúc nhỏ trong một bài viết hay câu chuyện, ví dụ trong từ đoạn落 (đoạn văn) và 段子 (đoạn hài). Người Việt thường nhầm 段 với các chữ cùng bộ 'mộc' hoặc nét phức tạp gần giống như 殿 do số nét và cấu trúc khá tương đồng, hoặc hay dịch từng từ một khi học từ vựng dẫn tới cách dùng không tự nhiên trong tiếng Trung. Phát âm 'duàn' (đoạn) với thanh sắc (t4) cần nhớ tránh nhầm với homophone gần như 'shā' hoặc 'dǎn' – hãy tưởng tượng âm thanh sắc nét như một đoạn nhạc vút cao. Bài học nhỏ: khi bắt đầu nhớ chữ 段, hãy tưởng tượng bạn đang cắt một 'đoạn miệng hè oi bức' (口 + 夏) để nhớ hình dạng chữ và âm đọc, giúp bạn phân biệt nhanh và không nhầm với chữ khác trong số những chữ họ 殳 tương tự.
Từ 段 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '椎物', nghĩa là dùng để đập, chẻ vật thể. Theo lịch sử, chữ này đã được hiểu là 'phân đoạn' và liên quan đến việc chia cắt các vật liệu như đá. Ngày nay, 段 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ phân đoạn trong văn bản đến các phần trong cấu trúc.
Chữ Hán 段 (đoạn) gợi hình một 'đoạn đất' chia cắt rõ ràng nhờ nét móc như cái đuôi, dễ nhớ như tách từng khúc nhỏ trong một bài viết hay câu chuyện, ví dụ trong từ đoạn落 (đoạn văn) và 段子 (đoạn hài). Người Việt thường nhầm 段 với các chữ cùng bộ 'mộc' hoặc nét phức tạp gần giống như 殿 do số nét và cấu trúc khá tương đồng, hoặc hay dịch từng từ một khi học từ vựng dẫn tới cách dùng không tự nhiên trong tiếng Trung. Phát âm 'duàn' (đoạn) với thanh sắc (t4) cần nhớ tránh nhầm với homophone gần như 'shā' hoặc 'dǎn' – hãy tưởng tượng âm thanh sắc nét như một đoạn nhạc vút cao. Bài học nhỏ: khi bắt đầu nhớ chữ 段, hãy tưởng tượng bạn đang cắt một 'đoạn miệng hè oi bức' (口 + 夏) để nhớ hình dạng chữ và âm đọc, giúp bạn phân biệt nhanh và không nhầm với chữ khác trong số những chữ họ 殳 tương tự.
Từ 段 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '椎物', nghĩa là dùng để đập, chẻ vật thể. Theo lịch sử, chữ này đã được hiểu là 'phân đoạn' và liên quan đến việc chia cắt các vật liệu như đá. Ngày nay, 段 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ phân đoạn trong văn bản đến các phần trong cấu trúc.
