Bản dịch của từ 段 trong tiếng Việt và Anh

Chữ số Danh từ Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋduanthanh huyền

(Chữ số)

duàn
01

Đoạn (lời nói; tác phẩm văn học nghệ thuật,...)

A section or passage (of speech, text, or an artistic work); a segment

话语或者文艺作品等的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mối (tình cảm như tình bạn, tình yêu...)

A segment/period of an emotional relationship (e.g., a stretch of friendship or love)

指感情上的一部分,多用于友情、爱情等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khoảng; quãng (thời gian; khoảng cách)

A segment, section, or stretch (of time, distance, or extent)

表示一定长度的时间,距离或者一定大小的范围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đoạn; khúc (đồ vật)

A section or segment (one part of a longer object or passage)

用于长条东西分成的每个部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

duàn
01

Đẳng cấp; bậc; cấp bậc (trong cờ vây)

Rank/grade (a level in games like Go, e.g., dan ranks)

围棋等运动的等级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Đoàn

Surname (family name); the Chinese family name Duàn

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chặng; quãng; giai đoạn (sự vật có đặc điểm liên tục)

Section; segment; stage (a part of something continuous, e.g., a stage of a process or a stretch of road)

具有连续性特点的事物划分成的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đoạn; công đoạn

Section; division (a part of an organization or a stage/segment of a process)

某些部门下面分设的机构

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

duàn
01

Cắt; cắt đứt; chấm dứt

To cut off; to sever; to discontinue (a relationship, connection, or flow)

截断;分开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

段
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
Các biến thể:
𠩻, 𠪅, 毈, 緞, 腶, 鍛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép