Bản dịch của từ 母 trong tiếng Việt và Anh
母

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母(Danh từ)
母亲
Mẹ; má; u; bầm
Mother; mum (female parent)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
家族或亲戚中的长辈女子
Bà; bác; cô
Female elder in a family or clan (e.g., aunt, matron)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(禽兽) 雌性的 (跟''公''相对)
Con cái; con mái
Female (of animals); female sex; motherly (basic: female animal)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(母儿) 指 一凸一凹配套的两件东西里的凹的一件
Lỗ ốc vít; đai ốc
Nut (the hollow, threaded piece that pairs with a bolt or screw)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
有产生出其他事物的能力或作用的
Máy cái; máy chủ
Female/master (of a machine or primary unit); the main/parent unit that produces or controls others
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 母 tượng hình một đứa trẻ cắp nách mẹ, nét bút vừa đơn giản vừa gợi hình chữ “mẹ” trong tiếng Việt giúp bạn dễ nhớ ngay từ lần đầu nhìn. Khi học, người Việt thường nhầm 母 với các chữ cùng bộ gồm 毒, 毓 vì có nét giống nhau hoặc phiên âm dễ bị lẫn khi đọc to, nhất là khi phát âm âm “mu˨˩˦” dễ bị nhầm sang các từ hơi gần âm như “mǔ” hay đọc sai thanh điệu khiến ý nghĩa thay đổi. Ngoài ra, 母 ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nhưng lại có nhiều từ tinh tế như 母爱 (tình mẹ), 母亲 (mẹ ruột), nên học viên hay dịch từng chữ theo nghĩa Việt khiến câu văn Trung dễ bị lệch nghĩa. Gợi nhớ vui nhộn: tưởng tượng chữ 母 như hình một người mẹ ôm con, nét ngang chính là tay mẹ, nét sổ dọc là người mẹ đang quàng vai con, giúp bạn không những nhớ chữ mà còn cảm nhận được tình mẫu tử ấm áp trong từng đường nét. Từ đó, học chữ này đừng quên nhấn âm “muˇ” (mẫu) đúng thanh và nhớ là chữ liên quan chủ yếu đến mẹ, mẫu nên đừng nhầm sang chữ 毋 (không) nhé!
Nguồn gốc của từ 母 (mẫu) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'mẹ'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ '女' (nữ) và hình ảnh tượng trưng cho 'núm vú'. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ hình thức nuôi dưỡng và sinh sản, phản ánh vai trò quan trọng của mẹ trong xã hội. Ngày nay, 母 vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ người sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc.
Chữ 母 tượng hình một đứa trẻ cắp nách mẹ, nét bút vừa đơn giản vừa gợi hình chữ “mẹ” trong tiếng Việt giúp bạn dễ nhớ ngay từ lần đầu nhìn. Khi học, người Việt thường nhầm 母 với các chữ cùng bộ gồm 毒, 毓 vì có nét giống nhau hoặc phiên âm dễ bị lẫn khi đọc to, nhất là khi phát âm âm “mu˨˩˦” dễ bị nhầm sang các từ hơi gần âm như “mǔ” hay đọc sai thanh điệu khiến ý nghĩa thay đổi. Ngoài ra, 母 ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nhưng lại có nhiều từ tinh tế như 母爱 (tình mẹ), 母亲 (mẹ ruột), nên học viên hay dịch từng chữ theo nghĩa Việt khiến câu văn Trung dễ bị lệch nghĩa. Gợi nhớ vui nhộn: tưởng tượng chữ 母 như hình một người mẹ ôm con, nét ngang chính là tay mẹ, nét sổ dọc là người mẹ đang quàng vai con, giúp bạn không những nhớ chữ mà còn cảm nhận được tình mẫu tử ấm áp trong từng đường nét. Từ đó, học chữ này đừng quên nhấn âm “muˇ” (mẫu) đúng thanh và nhớ là chữ liên quan chủ yếu đến mẹ, mẫu nên đừng nhầm sang chữ 毋 (không) nhé!
Nguồn gốc của từ 母 (mẫu) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'mẹ'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ '女' (nữ) và hình ảnh tượng trưng cho 'núm vú'. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ hình thức nuôi dưỡng và sinh sản, phản ánh vai trò quan trọng của mẹ trong xã hội. Ngày nay, 母 vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ người sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc.
