Bản dịch của từ 比利牛斯山脉 trong tiếng Việt và Anh
比利牛斯山脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比利牛斯山脉(Danh từ)
【bǐ lì niú sī shān mài】
01
在欧洲西南部。东西延伸435千米,南北宽80比利牛斯山脉140千米。海拔大多在2000米以上,最高峰阿内托峰高3404米。有现代冰川发育。森林和矿藏丰富。多温泉。
Dãy núi Pyrenees ở tây nam châu Âu, dài 435 km và cao hơn 2000 m
The Pyrenees mountain range in southwestern Europe, extending 435 km and mostly over 2000 m high
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比利牛斯山脉
bǐ
比
lì
利
niú
牛
sī
斯
shān
山
mài
脉
Các từ liên quan
比上不足,比下有余
比丘
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
斯世
斯人独憔悴
斯养
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
