Bản dịch của từ 毛边本 trong tiếng Việt và Anh

毛边本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛边本(Danh từ)

máo biān běn
01

Bản in bìa mềm có mép giấy không cắt (mép lở/đuôi lông), giữ nguyên kích thước giấy — kiểu đóng sách giản dị, gần gũi

A paperback edition with untrimmed edges (rough/uneven fore-edges), a simple, rustic binding that leaves the paper edges intact

平装本的一种形式。书籍装订后三面不加裁切,让读者自己裁开,形成“毛边”。用意是保留书籍的自然朴素美和读者对书籍的亲切感。鲁迅在30年代曾提倡过这种装帧形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛边本

máo

biān

běn

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
边丁
边上
边业
边严
边乡
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2