Bản dịch của từ 气功 trong tiếng Việt và Anh
气功
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气功(Danh từ)
【qì gōng】
01
Khí công
A traditional Chinese practice focusing on exercises that integrate breathing and slow movements to improve health and energy flow.
中国一种传统锻炼身体的方法,有的比较安静,比如安静地站着、坐着或者躺着,有的是比较慢的运动,重视呼吸和动作的配合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气功
qì
气
gōng
功
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
功不唐捐
功不补患
功业
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
