Bản dịch của từ 气宇轩昂 trong tiếng Việt và Anh
气宇轩昂
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气宇轩昂(Thành ngữ)
【qì yǔ xuān áng】
01
Khí chất uy nghi, hùng vĩ
Describes an extraordinary presence and grand demeanor; majestic and dignified bearing.
形容气质非凡、气度恢宏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气宇轩昂
qì
气
yǔ
宇
xuān
轩
áng
昂
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
