Bản dịch của từ 水晶猴子 trong tiếng Việt và Anh

水晶猴子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶猴子(Danh từ)

shuǐ jīng hóu zi
01

喻圆滑刁钻的人。

喻圆滑刁钻滑头的人带贬义)—像水晶般外表光滑却狡猾的人可记作水晶(bề ngoài bóng bẩy)+猴子灵活狡黠)”。

A derogatory term for a slick, cunning person — superficially smooth like crystal but sly and tricky like a monkey.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶猴子

shuǐ

jīng

hóu

zi

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
猴儿
猴儿精
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1