Bản dịch của từ 永久磁铁 trong tiếng Việt và Anh
永久磁铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
永久磁铁(Danh từ)
【yǒng jiǔ cí tiě】
01
一种永久保留磁性的磁铁
Nam châm vĩnh cửu
A magnet that retains its magnetic properties permanently without needing an external power source.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永久磁铁
yǒng
永
jiǔ
久
cí
磁
tiě
铁
Các từ liên quan
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
- Các biến thể:
- 咏, 𠘷, 𣱵, 泳
- Lục thư:
- tượng hình & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丶
