Bản dịch của từ 汀滢 trong tiếng Việt và Anh
汀滢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
汀滢(Danh từ)
【tīng yíng】
01
Nước trong; nước trong vắt (mô tả nước rất sạch, trong như pha lê)
Clear, pure water; water that is very clean and translucent
3.水清澈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một vùng nước nhỏ; ao, vũng nước nhỏ (chỉ nước ít, quy mô nhỏ)
A small body of water; a little pool or puddle
2.小水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1.亦作“汀濙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汀滢
tīng
汀
yíng
滢
Các từ liên quan
汀泗桥战役
汀洲
汀渚
汀濆
滢渟
滢滢
滢潆
滢濙
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 渟, 𠀩, 𢆊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨
