Bản dịch của từ 汉语桥 trong tiếng Việt và Anh
汉语桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉语桥(Danh từ)
【hàn yǔ qiáo】
01
Nhịp cầu Hán ngữ (Nhịp cầu Hán ngữ là một cuộc thi dành cho sinh viên quốc tế nhằm kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Trung, được tổ chức bởi Hanban, một tổ chức quốc gia của Trung Quốc, với mục tiêu giới thiệu tiếng Trung Quốc ra thế giới)
'Chinese Bridge' is an international Chinese language competition organized by Confucius Institutes, providing a platform for young people worldwide to learn and exchange Chinese language and culture.
“汉语桥”中文比赛由孔子学院总部/国家汉办主办,旨在为世界各国爱好和学习中文的青年朋友提供学习和交流的平台
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉语桥
hàn
汉
yǔ
语
qiáo
桥
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
