Bản dịch của từ 汓 trong tiếng Việt và Anh
汓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
汓(Tính từ)
汓 - qiú 表示一种烦躁、不安的情绪。
Tở; như 'tở (lanh lẹ)'; cáu; bực bội
Irritable; restless; annoyed (a short-tempered, edgy mood)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 泅, 游
- Hình thái radical:
- ⿰⺡子
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 汓 được cấu tạo từ bộ Thủy (氵) và chữ Tử (子), tưởng tượng như một đứa trẻ (子) chơi đùa bên miệng nước, gợi hình ảnh sống động giúp bạn dễ nhớ. Tuy nhiên, với nhiều nét giống các chữ cùng bộ Thủy như 滋, 沵 hay 深, người học Việt thường nhầm lẫn khi viết hoặc phát âm, vì các chữ này đều liên quan đến nước nhưng ý nghĩa lại khác nhau và có số nét phức tạp. Đặc biệt, chữ 汓 ít thấy trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ qua hoặc dịch từng từ sang tiếng Trung, gây hiểu nhầm. Về phát âm, chữ này đọc là 'qiāo' (âm Hán Việt gần giống 'tở') với thanh điệu rõ ràng (tɕʰiou˧˥), người Việt thường gặp khó khăn phân biệt với chữ cùng âm khác thanh hoặc các âm gần trong tiếng Trung, dễ gây nhầm lần khi giao tiếp hay học nghe. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ hình ảnh đứa trẻ bên dòng nước mát, đánh dấu chữ này như một điểm nhấn đặc biệt trong bộ thủ Thủy, giúp bạn ghi nhớ và phân biệt dễ hơn giữa các nét tương tự và phát âm chuẩn xác khi nói tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 汓 xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'hành động nổi trên mặt nước'. Theo《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ nước (水) và âm từ '子', biểu thị sự nhỏ bé, giống như những vật thể nổi trên nước. Lịch sử ghi nhận rằng từ này còn được viết dưới dạng khác như 𣳚, mang cùng ý nghĩa. Ngày nay, nó được sử dụng để chỉ những người có khả năng bơi lội.
Chữ Hán 汓 được cấu tạo từ bộ Thủy (氵) và chữ Tử (子), tưởng tượng như một đứa trẻ (子) chơi đùa bên miệng nước, gợi hình ảnh sống động giúp bạn dễ nhớ. Tuy nhiên, với nhiều nét giống các chữ cùng bộ Thủy như 滋, 沵 hay 深, người học Việt thường nhầm lẫn khi viết hoặc phát âm, vì các chữ này đều liên quan đến nước nhưng ý nghĩa lại khác nhau và có số nét phức tạp. Đặc biệt, chữ 汓 ít thấy trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ qua hoặc dịch từng từ sang tiếng Trung, gây hiểu nhầm. Về phát âm, chữ này đọc là 'qiāo' (âm Hán Việt gần giống 'tở') với thanh điệu rõ ràng (tɕʰiou˧˥), người Việt thường gặp khó khăn phân biệt với chữ cùng âm khác thanh hoặc các âm gần trong tiếng Trung, dễ gây nhầm lần khi giao tiếp hay học nghe. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ hình ảnh đứa trẻ bên dòng nước mát, đánh dấu chữ này như một điểm nhấn đặc biệt trong bộ thủ Thủy, giúp bạn ghi nhớ và phân biệt dễ hơn giữa các nét tương tự và phát âm chuẩn xác khi nói tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 汓 xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'hành động nổi trên mặt nước'. Theo《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ nước (水) và âm từ '子', biểu thị sự nhỏ bé, giống như những vật thể nổi trên nước. Lịch sử ghi nhận rằng từ này còn được viết dưới dạng khác như 𣳚, mang cùng ý nghĩa. Ngày nay, nó được sử dụng để chỉ những người có khả năng bơi lội.
