Bản dịch của từ 池馆 trong tiếng Việt và Anh
池馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池馆(Danh từ)
【chí guǎn】
01
Khu nhà, gian phòng hoặc tòa nhà trong vườn hồ; nơi trưng bày, nghỉ ngơi quanh ao hồ (theo nghĩa cổ: '池舘',hồ viên của các cung điện/園館)
A pavilion or building in a pond garden; a waterside hall or pavilion (classical/archaic)
亦作“池舘”。池苑馆舍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池馆
chí
池
guǎn
馆
Các từ liên quan
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
馆人
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
