Bản dịch của từ 沉默 trong tiếng Việt và Anh
沉默
Tính từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉默(Tính từ)
【chén mò】
01
Ít nói; trầm mặc; im lặng; trầm lặng
Quiet; taciturn; silent; not talkative
不爱说话的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沉默(Động từ)
【chén mò】
01
Im lặng; trầm mặc; trầm lặng; trầm tĩnh
To remain silent due to certain circumstances; to keep quiet
因为某种事情不说话
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉默
chén
沉
mò
默
Các từ liên quan
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
