Bản dịch của từ 沒 trong tiếng Việt và Anh
沒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
沒(Động từ)
Không có, không sở hữu, không tồn tại (như không có tiền, không có lý do)
To be without; to not have; there isn't
不領有,不具有,不存在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không bằng, kém hơn (như anh không bằng em)
Not as good as; inferior to
不及;不到。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
沒(Trạng từ)
Chưa có, chưa từng, chưa xảy ra
Not; no; never happened
沒有,不曾,未
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng trước động từ hoặc tính từ để phủ định hành động hoặc trạng thái trong quá khứ
Used before verbs or adjectives to negate past actions or states
用在動詞或形容詞前面,表示對過去的行爲、動作或狀態的否定。如:沒大(沒有怎麼);沒巧不成話(沒有巧合就沒有故事);沒走完的路;沒等你請,我自個來了;天還沒亮,我們就上路了
Dùng ở cuối câu hỏi lựa chọn để biểu thị phương diện phủ định
Used at the end of choice questions to indicate the negative option
用在選擇問句末,代表選擇問句的否定方面。如:你吃飯沒?這本書你看完沒?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc mò
See also pronunciation mò
另見mò
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 𣇶, 没
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠬛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 沒 (méi) có hình dạng vui nhộn như một miệng hè oi bức (口) đang bị nước (氵) bao phủ, dễ tưởng tượng như bị “ướt át không lối thoát”, nhờ đó giúp nhớ ngay nghĩa liên quan đến không có, mất hoặc chìm. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 沒 với các chữ cùng bộ thủ 水 như 涂, 泄 hay 清 do nét tương đồng, và hay dùng sai trong các cụm từ như 沒關係 (méi guān xì - không sao) vì dịch từng chữ sang tiếng Việt dẫn đến nghĩa lệch hoặc khó hiểu. Phát âm chuẩn là méidé (mei˧˥), gần với “mây” trong tiếng Việt, cần lưu ý không bị lẫn với âm mo (mò) dù cùng bộ thủ. Ngoài ra, các biến thể về nét theo thứ tự stroke order cũng dễ gây lẫn khi viết tay. Một mẹo nhớ hay là tưởng tượng miệng dưới trời nóng (夏) bị dòng nước từ trên đổ xuống, vừa nóng vừa ướt — tương tự cảm giác trong các cụm dùng 沒 như 沒心沒肺 (vô tâm). Nhờ vậy, học viên sẽ nhớ nhanh và tránh lỗi về viết và phát âm, đồng thời hiểu được sắc thái văn hóa khi dùng từ này.
Nguồn gốc của từ 沒 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, với nghĩa là 'chìm' hay 'mất'. Theo 《說文解字》, chữ này được tạo thành từ bộ '水' (nước) và âm '𠬸', phản ánh sự liên kết với nước và trạng thái bị chìm. Lịch sử từ này ghi nhận sự phát triển ý nghĩa từ trạng thái chìm xuống đến khái niệm về sự chấm dứt, vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
Hán tự 沒 (méi) có hình dạng vui nhộn như một miệng hè oi bức (口) đang bị nước (氵) bao phủ, dễ tưởng tượng như bị “ướt át không lối thoát”, nhờ đó giúp nhớ ngay nghĩa liên quan đến không có, mất hoặc chìm. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 沒 với các chữ cùng bộ thủ 水 như 涂, 泄 hay 清 do nét tương đồng, và hay dùng sai trong các cụm từ như 沒關係 (méi guān xì - không sao) vì dịch từng chữ sang tiếng Việt dẫn đến nghĩa lệch hoặc khó hiểu. Phát âm chuẩn là méidé (mei˧˥), gần với “mây” trong tiếng Việt, cần lưu ý không bị lẫn với âm mo (mò) dù cùng bộ thủ. Ngoài ra, các biến thể về nét theo thứ tự stroke order cũng dễ gây lẫn khi viết tay. Một mẹo nhớ hay là tưởng tượng miệng dưới trời nóng (夏) bị dòng nước từ trên đổ xuống, vừa nóng vừa ướt — tương tự cảm giác trong các cụm dùng 沒 như 沒心沒肺 (vô tâm). Nhờ vậy, học viên sẽ nhớ nhanh và tránh lỗi về viết và phát âm, đồng thời hiểu được sắc thái văn hóa khi dùng từ này.
Nguồn gốc của từ 沒 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, với nghĩa là 'chìm' hay 'mất'. Theo 《說文解字》, chữ này được tạo thành từ bộ '水' (nước) và âm '𠬸', phản ánh sự liên kết với nước và trạng thái bị chìm. Lịch sử từ này ghi nhận sự phát triển ý nghĩa từ trạng thái chìm xuống đến khái niệm về sự chấm dứt, vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
