Bản dịch của từ 沙勇 trong tiếng Việt và Anh
沙勇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙勇(Danh từ)
【shā yǒng】
01
沙民组成的乡兵。
Lính dân quasi‑địa phương do dân nghèo/địa phương tập hợp (những người làm nhiệm vụ binh vệ tại làng xã); tức “乡兵”/“民兵” kiểu cổ hoặc địa phương
Local militia composed of common villagers — village/peasant soldiers (similar to xiangbing or militia)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙勇
shā
沙
yǒng
勇
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
