Bản dịch của từ 沟 trong tiếng Việt và Anh
沟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
沟(Danh từ)
Rãnh; mương; sông ngòi; khe; suối
Ditch; gutter; small watercourse (shallow channel for water)
(沟儿) 一般的水道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự
Man-made ditch, channel, or trench (for water, drainage, or military works)
人工挖掘的水道或工事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mương
A small irrigation or drainage channel; ditch or trench (small waterway)
古代指田间灌溉或排水的水道;后泛指小的水道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rãnh
A shallow trench or ditch (a narrow channel in the ground)
像沟的浅槽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 溝, 㳰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '沟' mang hình dáng thú vị với bộ thủ Thủy (氵) bên trái biểu thị nước, kết hợp phần hữu bên phải như hình cái móc (勾), gợi nhớ 'miệng hè oi bức có rãnh nước chảy' – dễ liên tưởng và ghi nhớ. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ Thủy như '浩', '泼' do nét gần giống, hoặc dịch từng chữ tiếng Việt sang tiếng Trung vô tình dẫn đến các câu không tự nhiên, nhất là khi dùng trong các từ ghép chuyên ngành như '沟通' (giao tiếp). Âm đọc chuẩn là /gōu/ (pinyin kou˥, giọng Trung Quốc phổ thông), dễ bị nhầm với âm thanh gần giống như '狗' (gǒu) hoặc các biến thể vùng Quảng Đông, Triều Châu phát âm 'gau1'. Để tránh nhầm, người học nên nhớ rằng '沟' là rãnh, khe, là từ gợi nhớ hình ảnh dòng nước nhỏ chảy dưới cái móc để thu nước hoặc dẫn nước. Thủ thuật nhỏ: tưởng tượng một cái rãnh nhỏ nước mát len qua mùa hè nóng bức nơi miệng hè – nhớ mãi chữ '沟'! Hãy luyện viết theo thứ tự nét chuẩn để không bị sai nét và viền chữ, giúp ghi nhớ sâu hơn.
Nguồn gốc của từ '沟' (kou) bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'thủy đạo', thường chỉ một kênh nước rộng và sâu. Chữ này kết hợp thành phần '水' (nước) và âm '冓'. Lịch sử từ này phản ánh vai trò quan trọng của hệ thống thủy lợi trong văn hóa nông nghiệp, ngày nay vẫn được sử dụng để chỉ các kênh, mương trong ngữ cảnh hiện đại.
Chữ Hán '沟' mang hình dáng thú vị với bộ thủ Thủy (氵) bên trái biểu thị nước, kết hợp phần hữu bên phải như hình cái móc (勾), gợi nhớ 'miệng hè oi bức có rãnh nước chảy' – dễ liên tưởng và ghi nhớ. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ Thủy như '浩', '泼' do nét gần giống, hoặc dịch từng chữ tiếng Việt sang tiếng Trung vô tình dẫn đến các câu không tự nhiên, nhất là khi dùng trong các từ ghép chuyên ngành như '沟通' (giao tiếp). Âm đọc chuẩn là /gōu/ (pinyin kou˥, giọng Trung Quốc phổ thông), dễ bị nhầm với âm thanh gần giống như '狗' (gǒu) hoặc các biến thể vùng Quảng Đông, Triều Châu phát âm 'gau1'. Để tránh nhầm, người học nên nhớ rằng '沟' là rãnh, khe, là từ gợi nhớ hình ảnh dòng nước nhỏ chảy dưới cái móc để thu nước hoặc dẫn nước. Thủ thuật nhỏ: tưởng tượng một cái rãnh nhỏ nước mát len qua mùa hè nóng bức nơi miệng hè – nhớ mãi chữ '沟'! Hãy luyện viết theo thứ tự nét chuẩn để không bị sai nét và viền chữ, giúp ghi nhớ sâu hơn.
Nguồn gốc của từ '沟' (kou) bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'thủy đạo', thường chỉ một kênh nước rộng và sâu. Chữ này kết hợp thành phần '水' (nước) và âm '冓'. Lịch sử từ này phản ánh vai trò quan trọng của hệ thống thủy lợi trong văn hóa nông nghiệp, ngày nay vẫn được sử dụng để chỉ các kênh, mương trong ngữ cảnh hiện đại.
