Bản dịch của từ 没的 trong tiếng Việt và Anh
没的

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
没的(Tính từ)
难道(表反问)——表示惊讶或否定的反问语气,相当于“难道说……吗?”(口语/古语色彩)
A rhetorical/questioning particle meaning 'could it be...?/surely not...?,' used to express surprise or doubt (colloquial/archaic flavor).
3.犹莫非;难道。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示“还没”或“还没有⋯⋯的打算/可能”,口语用法,含有否定并带有无可奈何或不必的语气(相当于「没有的」或「没得」)。例:这事没的说(不用说)或 他没的办法(没有办法)。
Colloquial negative particle phrase meaning 'there isn't/there's no way' or 'not possible/not going to happen'; similar to 'no way' or 'nothing to...'.
1.犹休要。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Vô cớ; không có lý do, bất ngờ xảy ra (ví dụ: 无缘无故、平白无故)
For no reason; without cause; out of the blue
4.无端;平白无故。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
倒不如(表示与其...不如...,常用于口语,意为“还不如”或“干脆”)
Used colloquially to mean “rather than…, it's better to…” or “might as well… / better to….”
2.倒不如。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没的
méi
没
de
的
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
