Bản dịch của từ 河湟 trong tiếng Việt và Anh
河湟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
河湟(Danh từ)
【hé huáng】
01
Danh từ: tên cổ địa danh (河隍 的古寫法),指黃河流域一帶或河湟地區(今青海東部、甘肅西部一帶)的河谷、河川地域或古地名。
N. An archaic place-name (also written 河隍) referring to the Hehuang region — the river-valley area around the upper Yellow River (roughly eastern Qinghai and western Gansu); an old geographic name.
1.亦作“河隍”。
Ví dụ
02
Tên gọi vùng sông; chỉ hai con sông Hoàng Hà (黄河) và Hoàng Thủy (湟水) cùng khu vực giữa chúng — vùng Đường Hoàng/Hoàng Hoang (khu vực Tây Bắc Trung Quốc).
Noun: the paired rivers Yellow River (Huang He) and Huangshui, or the region between them (a historical/geographic area in northwest China).
2.黄河与湟水的并称。亦指河湟两水之间的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河湟
hé
河
huáng
湟
Các từ liên quan
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
湟水
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𢀎, 𤿄, 𤿁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
