Bản dịch của từ 河身 trong tiếng Việt và Anh

河身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河身(Danh từ)

hé shēn
01

Thềm/ lòng sông; phần đáy hoặc bãi bồi nơi nước sông chảy — giống như 'sông' nhưng chỉ phần nằm trong lòng con sông (Hán Việt: hà thân).

Riverbed; the bed or channel of a river where water flows (the river's bottom/central channel).

河床。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河身

shēn

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1