Bản dịch của từ 治丝益棼 trong tiếng Việt và Anh
治丝益棼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
治丝益棼(Thành ngữ)
【zhì sī yì fén】
01
Càng gỡ càng rối; chữa lợn lành thành lợn què
Describes a situation where attempts to solve a problem only make it worse or more complicated.
比喻解决问题方法不当
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治丝益棼
zhì
治
sī
丝
yì
益
fén
棼
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
- Các biến thể:
- 乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,台
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
