Bản dịch của từ 波希米亚 trong tiếng Việt và Anh
波希米亚
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波希米亚(Từ chỉ nơi chốn)
【bō xī mǐ yà】
01
一种自由、不拘一格的生活方式或风格,也指中欧的一个地区。
Bohemian (phong cách)
A lifestyle or style characterized by freedom, nonconformity, and artistic expression; also refers to a Central European region.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波希米亚
bō
波
xī
希
mǐ
米
yà
亚
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
