Bản dịch của từ 注塑机 trong tiếng Việt và Anh
注塑机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注塑机(Danh từ)
【zhù sù jī】
01
Máy ép nhựa
Injection molding machine used to heat and inject molten plastic into molds for shaping.
注塑机是一种用于将塑料原料加热融化后注入模具中,冷却成型的设备
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注塑机
zhù
注
sù
塑
jī
机
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
