Bản dịch của từ 注措 trong tiếng Việt và Anh
注措
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注措(Động từ)
【zhù cuò】
01
Xem “注错” (ghi chú sai; chú thích nhầm) — tức là chú giải hoặc ghi chép bị sai
See “注错” (annotation/margin note mistake; an incorrect note or annotation)
见“注错”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注措
zhù
注
cuò
措
Các từ liên quan
注代
注仰
注倚
注傅
注入
措办
措大
措心积虑
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
