Bản dịch của từ 洁清自矢 trong tiếng Việt và Anh
洁清自矢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
洁清自矢(Tính từ)
【jié qīng zì shǐ】
01
Giữ mình trong sạch; tự giữ sự trong sạch và chính trực
To keep oneself pure and upright; to maintain personal integrity and cleanliness
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁清自矢
jié
洁
qīng
清
zì
自
shǐ
矢
Các từ liên quan
洁修
洁冷
洁净
洁凈
清一
清一色
清丈
清世
清业
自下
自下而上
自不量力
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔, 㓗, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一
