Bản dịch của từ 洊 trong tiếng Việt và Anh
洊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
洊(Trạng từ)
活水
Dòng nước
Flowing water; stream or current
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
连续
Kế tục
Successive; in succession; one after another
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 瀳
- Hình thái radical:
- ⿰⺡存
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 洊 mang hình tượng ⿰⺡存, bạn có thể tưởng tượng một miệng hè oi bức (存 tưởng như 'cứ tồn tại') cạnh bên nước (氵), để nhớ chữ này gắn với nước hay ẩm ướt. Điểm khó là chữ 洊 chứa bộ thủ Thủy (氵) – dễ bị nhầm với nhiều chữ cùng bộ như 涂, 澖, 渡; đặc biệt học viên Việt thường nhầm lẫn triệt để do đều bắt đầu bằng bộ thủ nước nhưng nét khác nhau, gây khó khi phân biệt. Thêm vào đó, 洊 ít dùng trong từ ghép nên rất hiếm khi gặp, dẫn tới việc học viên dễ quên hoặc không biết cách áp dụng. Về phát âm, 洊 đọc là jiān (pinyin: tɕiæn˥˧), tiếng Việt đọc gần giống “tuồn”, dễ lẫn với các từ có âm đầu tương tự và thanh điệu khác như shā (杀) hay jiān (简). Lưu ý đừng phát âm nhầm thành âm thanh không đúng biến thể bởi sẽ gây hiểu nhầm ngữ nghĩa. Khi học, hãy liên tưởng chữ 洊 như 'lưu giữ nước tại chỗ' trong hình ảnh miệng hè oi bức, sẽ giúp bạn ghi nhớ vui nhộn và sâu sắc hơn. Ngoài ra, đừng dịch từng chữ sang tiếng Việt, hãy nhớ nó mang ý nghĩa riêng biệt trong tiếng Trung để tránh dịch sai ý khi viết câu.
Từ 洊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'nước đến'. Chữ này kết hợp yếu tố '水' (nước) và âm '荐'. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ hiện tượng nước dâng lên, và được nhắc đến trong Kinh Dịch. Ngày nay, 洊 mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự liên kết với nước và những biến đổi tự nhiên.
Chữ Hán 洊 mang hình tượng ⿰⺡存, bạn có thể tưởng tượng một miệng hè oi bức (存 tưởng như 'cứ tồn tại') cạnh bên nước (氵), để nhớ chữ này gắn với nước hay ẩm ướt. Điểm khó là chữ 洊 chứa bộ thủ Thủy (氵) – dễ bị nhầm với nhiều chữ cùng bộ như 涂, 澖, 渡; đặc biệt học viên Việt thường nhầm lẫn triệt để do đều bắt đầu bằng bộ thủ nước nhưng nét khác nhau, gây khó khi phân biệt. Thêm vào đó, 洊 ít dùng trong từ ghép nên rất hiếm khi gặp, dẫn tới việc học viên dễ quên hoặc không biết cách áp dụng. Về phát âm, 洊 đọc là jiān (pinyin: tɕiæn˥˧), tiếng Việt đọc gần giống “tuồn”, dễ lẫn với các từ có âm đầu tương tự và thanh điệu khác như shā (杀) hay jiān (简). Lưu ý đừng phát âm nhầm thành âm thanh không đúng biến thể bởi sẽ gây hiểu nhầm ngữ nghĩa. Khi học, hãy liên tưởng chữ 洊 như 'lưu giữ nước tại chỗ' trong hình ảnh miệng hè oi bức, sẽ giúp bạn ghi nhớ vui nhộn và sâu sắc hơn. Ngoài ra, đừng dịch từng chữ sang tiếng Việt, hãy nhớ nó mang ý nghĩa riêng biệt trong tiếng Trung để tránh dịch sai ý khi viết câu.
Từ 洊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'nước đến'. Chữ này kết hợp yếu tố '水' (nước) và âm '荐'. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ hiện tượng nước dâng lên, và được nhắc đến trong Kinh Dịch. Ngày nay, 洊 mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự liên kết với nước và những biến đổi tự nhiên.
