Bản dịch của từ 洋铺子 trong tiếng Việt và Anh
洋铺子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋铺子(Danh từ)
【yáng pù zǐ】
01
以出售洋货为主的商店。
Cửa hàng chuyên bán hàng ngoại (hàng Tây, hàng nước ngoài)
A shop chiefly selling foreign goods; an emporium of imported items
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋铺子
yáng
洋
pù
铺
zi
子
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
