Bản dịch của từ 浗 trong tiếng Việt và Anh
浗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
浗(Danh từ)
Gàu; như 'gàu tát nước' gầu; như 'cái gầu tát nước'
Ladle; bucket used to scoop water (a dipper)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Hình thái radical:
- ⿰⺡求
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Bạn đã bao giờ nhìn chữ Hán 浗 và tự hỏi nó đại diện cho điều gì chưa? Hình dạng của 浗 được tạo thành từ bộ Thủy (氵) bên trái và chữ 求 bên phải, tưởng tượng như một vùng nước đang khát cầu lấy sự sống, giúp bạn dễ nhớ rằng nó liên quan đến nước. Tuy nhiên, chữ này khá hiếm, ít xuất hiện trong từ ghép, nên người Việt thường nhầm lẫn với nhiều chữ khác cùng bộ thủ Thủy như 汽 hay 液, vì nét chữ phức tạp và gần giống nhau. Về phát âm, 浗 có phiên âm quốc tế là tɕʰiou˧˥ – đọc gần giống 'gàu' trong tiếng Việt, nhưng không nhầm lẫn với các âm tương tự trong tiếng Trung như shā hay hào. Một bẫy phổ biến là người học Việt thường dịch từng từ một theo nghĩa tiếng Việt, dẫn đến những câu văn “đơ cứng” khi sử dụng chữ hiếm này trong ngữ cảnh. Mẹo nhớ: hãy tưởng tượng một 'gàu nước' khát khao trong một vùng nước mênh mông (Thủy + 求), bạn sẽ không bị lẫn lộn hay quên chữ 浗 nhanh chóng! Hãy luyện tập viết theo đúng thứ tự nét để ghi nhớ hình thái chuẩn xác nhé.
Nguồn gốc của từ 浗 (hàng) liên quan đến chữ '水' (thủy) biểu thị nước. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến cảm giác ẩm ướt hoặc chảy. Lịch sử cho thấy từ này đã được sử dụng trong văn bản cổ đại và vẫn giữ nguyên bản chất liên quan đến nước trong tiếng Trung hiện đại. Ngày nay, từ này vẫn được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên liên quan đến nước.
Bạn đã bao giờ nhìn chữ Hán 浗 và tự hỏi nó đại diện cho điều gì chưa? Hình dạng của 浗 được tạo thành từ bộ Thủy (氵) bên trái và chữ 求 bên phải, tưởng tượng như một vùng nước đang khát cầu lấy sự sống, giúp bạn dễ nhớ rằng nó liên quan đến nước. Tuy nhiên, chữ này khá hiếm, ít xuất hiện trong từ ghép, nên người Việt thường nhầm lẫn với nhiều chữ khác cùng bộ thủ Thủy như 汽 hay 液, vì nét chữ phức tạp và gần giống nhau. Về phát âm, 浗 có phiên âm quốc tế là tɕʰiou˧˥ – đọc gần giống 'gàu' trong tiếng Việt, nhưng không nhầm lẫn với các âm tương tự trong tiếng Trung như shā hay hào. Một bẫy phổ biến là người học Việt thường dịch từng từ một theo nghĩa tiếng Việt, dẫn đến những câu văn “đơ cứng” khi sử dụng chữ hiếm này trong ngữ cảnh. Mẹo nhớ: hãy tưởng tượng một 'gàu nước' khát khao trong một vùng nước mênh mông (Thủy + 求), bạn sẽ không bị lẫn lộn hay quên chữ 浗 nhanh chóng! Hãy luyện tập viết theo đúng thứ tự nét để ghi nhớ hình thái chuẩn xác nhé.
Nguồn gốc của từ 浗 (hàng) liên quan đến chữ '水' (thủy) biểu thị nước. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến cảm giác ẩm ướt hoặc chảy. Lịch sử cho thấy từ này đã được sử dụng trong văn bản cổ đại và vẫn giữ nguyên bản chất liên quan đến nước trong tiếng Trung hiện đại. Ngày nay, từ này vẫn được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên liên quan đến nước.
