Bản dịch của từ 浙江省 trong tiếng Việt và Anh
浙江省
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
浙江省(Từ chỉ nơi chốn)
【zhè jiāng shěng】
01
Tỉnh Chiết Giang (một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc, nằm ở cánh Nam của khu vực đồng bằng châu thổ sông Dương Tử)
Zhejiang Province: a coastal province in eastern China, located on the southern wing of the Yangtze River Delta
浙江省:中国东部的一个沿海省份,位于长江三角洲南翼
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浙江省
zhè
浙
jiāng
江
shěng
省
Các từ liên quan
浙东学派
浙本
浙水
浙江
浙江大学
江上
江东
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 淛, 𣹨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノノ一丨
