Bản dịch của từ 海 trong tiếng Việt và Anh
海

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海(Danh từ)
比喻聚集成很大一片的人或事物
Biển (ví với vùng rộng lớn)
A vast crowd or mass (literally 'sea' used metaphorically for a huge gathering)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
大洋靠近陆地的部分,有的大湖也叫海,如青海、里海
Biển; hải; đại dương
Sea; ocean; large body of saltwater (also used for some large lakes in names)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Hải
(a Chinese surname) Hai — a family name; also the character for “sea/ocean” but here used as the surname 'Hǎi'.
海(Tính từ)
指从外国来的
Nhập khẩu; ngoại quốc
Overseas; abroad; from foreign countries
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
无数;比喻众多
Vô số
Countless; vast number (figurative use meaning 'a sea of' something)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
大(容量很大)
Lớn; rất to (có sức chứa lớn)
Very large; huge; of great capacity
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
海(Trạng từ)
漫无边际地;毫无节制地
Bừa bãi; phóng túng; buông tuồng
Extravagantly; without restraint or limits (doing something to excess)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 海 (hǎi) thể hiện hình ảnh nước biển mênh mông với bộ thủy 氵 bên trái và phần 夏 gợi nhớ đến mùa hè oi bức, tưởng tượng như miệng mở ra đón gió biển mát lành. Đây là chữ thường dùng trong từ ngữ về biển cả như 海岸 (bờ biển), 海洋 (đại dương). Người Việt hay nhầm lẫn 海 với các chữ cùng bộ thủy như 洞 (động), 淌 (chảy), nhất là khi viết nhanh có thể cháy nét hoặc sai số nét. Bẫy phát âm thường gặp là nhầm lẫn giữa hǎi (海) và hài (骸), đặc biệt khi phát âm thiếu dấu hỏi. Ngoài phiên âm pinyin hǎi (hải), chữ này còn có nhiều biến thể đọc trong tiếng Nhật (UMI) và tiếng Hàn (해), nhưng với người học tiếng Trung thì hãy chú ý phát âm thanh hỏi, tránh đọc sai sang thanh khác gây nhầm nghĩa. Một mẹo nhớ vui là nghĩ đến “nước biển mùa hè” – 3 nét nước bên trái như 3 giọt mồ hôi hè đổ trên mặt biển, giúp bạn nhanh nhớ hình và ý nghĩa của chữ 海. Đừng quên tập viết theo quy trình nét đúng để tránh nhầm với các chữ khác cùng bộ thủy nhé!
Nguồn gốc của từ '海' (hải) xuất phát từ ý nghĩa 'biển cả', được mô tả trong 《說文解字》 như là 'thiên trì' (hồ trời) và là nơi tiếp nhận nhiều dòng nước. Lịch sử từ này liên quan đến việc chỉ những vùng đất rộng lớn, gọi là 'bốn biển', từ đó mở rộng sang nhiều khái niệm khác. Ngày nay, '海' không chỉ mang nghĩa biển mà còn biểu trưng cho sự bao la, mênh mông.
Hán tự 海 (hǎi) thể hiện hình ảnh nước biển mênh mông với bộ thủy 氵 bên trái và phần 夏 gợi nhớ đến mùa hè oi bức, tưởng tượng như miệng mở ra đón gió biển mát lành. Đây là chữ thường dùng trong từ ngữ về biển cả như 海岸 (bờ biển), 海洋 (đại dương). Người Việt hay nhầm lẫn 海 với các chữ cùng bộ thủy như 洞 (động), 淌 (chảy), nhất là khi viết nhanh có thể cháy nét hoặc sai số nét. Bẫy phát âm thường gặp là nhầm lẫn giữa hǎi (海) và hài (骸), đặc biệt khi phát âm thiếu dấu hỏi. Ngoài phiên âm pinyin hǎi (hải), chữ này còn có nhiều biến thể đọc trong tiếng Nhật (UMI) và tiếng Hàn (해), nhưng với người học tiếng Trung thì hãy chú ý phát âm thanh hỏi, tránh đọc sai sang thanh khác gây nhầm nghĩa. Một mẹo nhớ vui là nghĩ đến “nước biển mùa hè” – 3 nét nước bên trái như 3 giọt mồ hôi hè đổ trên mặt biển, giúp bạn nhanh nhớ hình và ý nghĩa của chữ 海. Đừng quên tập viết theo quy trình nét đúng để tránh nhầm với các chữ khác cùng bộ thủy nhé!
Nguồn gốc của từ '海' (hải) xuất phát từ ý nghĩa 'biển cả', được mô tả trong 《說文解字》 như là 'thiên trì' (hồ trời) và là nơi tiếp nhận nhiều dòng nước. Lịch sử từ này liên quan đến việc chỉ những vùng đất rộng lớn, gọi là 'bốn biển', từ đó mở rộng sang nhiều khái niệm khác. Ngày nay, '海' không chỉ mang nghĩa biển mà còn biểu trưng cho sự bao la, mênh mông.
