Bản dịch của từ 海角天涯 trong tiếng Việt và Anh
海角天涯
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海角天涯(Thành ngữ)
【hǎi jiǎo tiān yá】
01
天涯海角形容非常偏僻遥远的地方
Góc biển chân trời; chân trời góc biển
A very remote and distant place, often at the farthest corners of the earth or sea.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海角天涯
hǎi
海
jiǎo
角
tiān
天
yá
涯
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
角争
角亢
角人
角仗
天一
天一阁
天丁
天上人间
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
