Bản dịch của từ 淵 trong tiếng Việt và Anh
淵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
淵(Danh từ)
(會意。《說文》古文字形,外邊大框象水潭,裏面是打漩的水。本義:打漩渦的水)
(Chữ hội ý: hình tượng nước xoáy trong ao sâu, nhớ đến 'ao sâu nước xoáy')
(Ideogram: ancient form depicts whirlpool water in a deep pool, original meaning: whirling water)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
同本義
Nước xoáy, nước cuộn tròn như vòng xoáy (nhớ câu 'nước xoáy uyên ương')
Whirling water
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
深潭
Ao sâu, chỗ nước sâu như ao, dễ liên tưởng đến câu 'như lâm sâu uyên'
Deep pool
人或物聚集的處所
Nơi tụ tập của người hoặc vật, như 'uyên phủ' là nơi tập trung tài sản hoặc văn thư
Haunt, place where people or things gather
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
淵(Tính từ)
深;深遠;淵博
Sâu sắc, rộng lớn, uyên thâm (như 'uyên bác' nghĩa là hiểu biết sâu rộng)
Deep; profound
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 㴊, 㶜, 囦, 渁, 渆, 渊, 渕, 灁, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𡇋, 𢏮, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𣶒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一フフ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự '淵' tượng trưng cho một vực sâu thẳm dưới mặt nước, dễ hình dung qua bộ Thủy (氵) bên trái và phần thuộc Hạ (夏) bên phải như 'miệng hè oi bức' đột ngột chìm xuống vùng nước sâu thẳm, giúp bạn nhớ ngay đến ý nghĩa 'đại dương sâu' hoặc 'vực thẳm'. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn giữa 淵 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 澀 (sắc), 溃 (khuỷ), hoặc 淵ても do bộ thủ và cấu trúc tương tự, nhất là khi các nét phức tạp dễ bị ghi nhớ sai hoặc viết thiếu nét, gây cản trở khi dùng từ hợp thành như 淵博 (uyên bác), 淵源 (nguồn gốc sâu xa). Phát âm chuẩn của 淵 là juān˥ (quyên), không nên nhầm với các âm tương tự như shā hay quán; điểm dễ nhầm nữa là cách viết nét gấp khúc phía trên, cần luyện tập chính xác theo thứ tự nét để tránh lộn. Một mẹo nhỏ là liên tưởng chữ này như một dòng nước sâu ẩn bên dưới miệng hè nóng bức, sâu thẳm mà không thể nhìn thấy đáy, giúp bạn nhớ cả hình dạng lẫn nghĩa một cách sinh động và thú vị.
Từ '淵' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 với nghĩa là 'nước chảy ngược'. Chữ này bao gồm phần '水' (nước) và biểu tượng cho bờ, thể hiện hình ảnh nước sâu. Theo lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những vùng nước sâu, và ngày nay, '淵' mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc.
Hán tự '淵' tượng trưng cho một vực sâu thẳm dưới mặt nước, dễ hình dung qua bộ Thủy (氵) bên trái và phần thuộc Hạ (夏) bên phải như 'miệng hè oi bức' đột ngột chìm xuống vùng nước sâu thẳm, giúp bạn nhớ ngay đến ý nghĩa 'đại dương sâu' hoặc 'vực thẳm'. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn giữa 淵 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 澀 (sắc), 溃 (khuỷ), hoặc 淵ても do bộ thủ và cấu trúc tương tự, nhất là khi các nét phức tạp dễ bị ghi nhớ sai hoặc viết thiếu nét, gây cản trở khi dùng từ hợp thành như 淵博 (uyên bác), 淵源 (nguồn gốc sâu xa). Phát âm chuẩn của 淵 là juān˥ (quyên), không nên nhầm với các âm tương tự như shā hay quán; điểm dễ nhầm nữa là cách viết nét gấp khúc phía trên, cần luyện tập chính xác theo thứ tự nét để tránh lộn. Một mẹo nhỏ là liên tưởng chữ này như một dòng nước sâu ẩn bên dưới miệng hè nóng bức, sâu thẳm mà không thể nhìn thấy đáy, giúp bạn nhớ cả hình dạng lẫn nghĩa một cách sinh động và thú vị.
Từ '淵' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 với nghĩa là 'nước chảy ngược'. Chữ này bao gồm phần '水' (nước) và biểu tượng cho bờ, thể hiện hình ảnh nước sâu. Theo lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những vùng nước sâu, và ngày nay, '淵' mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc.
