Bản dịch của từ 混 trong tiếng Việt và Anh
混

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混(Tính từ)
Hồ đồ
Confused; muddleheaded; acting without clear reason
糊涂;不明事理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đục
Muddy; turbid (not clear, mixed with dirt or cloudiness)
同“{浑}”;浑浊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
混(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [hùn]
Mix; blend; confuse; muddle
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
混(Động từ)
Vượt qua; kiếm sống; sống tạm bợ
To get by; to muddle along; to drift through time without purpose; to scrape by
马马虎虎地度过;勉强凑合地谋取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trộn; trộn lẫn; pha lẫn; lẫn lộn
To mix; to blend together; to mingle (often implying things are combined or adulterated)
搀杂;混合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giả mạo; giả vờ; đóng giả
To impersonate; to pass off as genuine; to mix fake with real (to deceive)
冒充;真假掺杂,以假乱真;蒙混
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sống; làm việc
To get by; to muddle through (in life or work); to drift along without firm plan
生活;工作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chơi thân; quen thân; ở bên; bên nhau
To hang out together; to mix with (people); to be familiar/close with someone
在一起往来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
混(Trạng từ)
Liều lĩnh; tùy tiện; lỗ mãng; thiếu suy nghĩ
Recklessly; carelessly; without thinking
胡乱地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 混 có cấu tạo từ bộ Thủy (氵) bên trái và chữ 昆 bên phải, bạn có thể hình dung một con sông (氵) đang chảy qua một vùng đất rộng lớn, tạo nên sự hòa trộn, pha trộn đa dạng. Cách nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng hè oi bức (khung 昆), dẫn nước sông vào nhà tạo thành 'hỗn độn' trong bình nước, dễ liên tưởng đến nghĩa 'trộn lẫn' hay 'hỗn hợp'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 混 với các chữ cùng bộ Thủy như 浪, 污 do nét phức tạp và tương đồng về bộ thủ, cũng như dễ bỏ sót nét móc cuối cùng. Thêm vào đó, những từ ghép chứa 混 thường ít dùng hoặc mang sắc thái tiêu cực như 混蛋 (đồ khờ khạo), nên cần chú ý ngữ cảnh khi dịch, tránh dịch từng từ gây mất nghĩa gốc. Âm đọc pinyin là hùn (hùn cả thanh sắc), dễ nhầm với những âm gần như hún hay hún, hoặc 混 có biến thể âm xưa hứa, khi phát âm chú ý thanh điệu để tránh nhầm với các từ khác. Thêm tip nhỏ: khi học 混, nhớ câu tưởng tượng 'nước và đất hòa nhập, tạo nên hỗn loạn' để ghi nhớ dễ và vận dụng chuẩn. Hãy tận dụng liên tưởng hình ảnh và tránh dịch máy để nắm vững ý nghĩa trọn vẹn nhé!
Nguồn gốc của từ '混' xuất phát từ biểu tượng nước, thể hiện 'dòng chảy phong phú'. Theo '《說文解字》', từ này miêu tả sự hỗn loạn và sự hoà trộn, như trong câu thơ của Mạnh Tử: 'nguồn suối hỗn hỗn'. Lịch sử ghi nhận rằng '混' cũng được sử dụng để chỉ nước đục và sự rối loạn. Ngày nay, từ này thường chỉ sự trộn lẫn hay hỗn hợp trong ngữ cảnh đời sống.
Hán tự 混 có cấu tạo từ bộ Thủy (氵) bên trái và chữ 昆 bên phải, bạn có thể hình dung một con sông (氵) đang chảy qua một vùng đất rộng lớn, tạo nên sự hòa trộn, pha trộn đa dạng. Cách nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng hè oi bức (khung 昆), dẫn nước sông vào nhà tạo thành 'hỗn độn' trong bình nước, dễ liên tưởng đến nghĩa 'trộn lẫn' hay 'hỗn hợp'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 混 với các chữ cùng bộ Thủy như 浪, 污 do nét phức tạp và tương đồng về bộ thủ, cũng như dễ bỏ sót nét móc cuối cùng. Thêm vào đó, những từ ghép chứa 混 thường ít dùng hoặc mang sắc thái tiêu cực như 混蛋 (đồ khờ khạo), nên cần chú ý ngữ cảnh khi dịch, tránh dịch từng từ gây mất nghĩa gốc. Âm đọc pinyin là hùn (hùn cả thanh sắc), dễ nhầm với những âm gần như hún hay hún, hoặc 混 có biến thể âm xưa hứa, khi phát âm chú ý thanh điệu để tránh nhầm với các từ khác. Thêm tip nhỏ: khi học 混, nhớ câu tưởng tượng 'nước và đất hòa nhập, tạo nên hỗn loạn' để ghi nhớ dễ và vận dụng chuẩn. Hãy tận dụng liên tưởng hình ảnh và tránh dịch máy để nắm vững ý nghĩa trọn vẹn nhé!
Nguồn gốc của từ '混' xuất phát từ biểu tượng nước, thể hiện 'dòng chảy phong phú'. Theo '《說文解字》', từ này miêu tả sự hỗn loạn và sự hoà trộn, như trong câu thơ của Mạnh Tử: 'nguồn suối hỗn hỗn'. Lịch sử ghi nhận rằng '混' cũng được sử dụng để chỉ nước đục và sự rối loạn. Ngày nay, từ này thường chỉ sự trộn lẫn hay hỗn hợp trong ngữ cảnh đời sống.
