Bản dịch của từ 添 trong tiếng Việt và Anh
添

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
添(Động từ)
增添;增加
Thêm; tăng thêm; thêm vào
To add; to increase; to put in more
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指生育 (后代)
Sinh con; sinh đẻ; sinh
To give birth; to bear a child (add a child to the family)
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 沗, 𣵚, 𣸸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,忝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 添 mang nghĩa “thêm vào” rất trực quan khi bạn tưởng tượng bộ Thủy ⺡ như giọt nước nhỏ và phần 中 (trong cấu tạo thêm dấu nhớ là 忝) gợi hình miệng hè oi bức muốn thêm một cơn gió mát để dịu đi mùa hè nóng nực. Độ phức tạp của nét chính là điểm dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 汙 (ô nhiễm) hoặc 潏 (nhạt nhẽo), nên cần chú ý từng nét nhỏ để không đánh lộn khi viết. Khi dùng trong từ ghép như 添菜 (thêm món), 添油加醋 (thêm dầu thêm giấm – nói về chuyện thêu dệt, phóng đại), bạn hay dễ dịch sát nghĩa tiếng Việt thành tiếng Trung theo kiểu word-by-word, dẫn đến sai nghĩa hoặc không tự nhiên. Âm đọc pinyin là tiān (thiên, dấu sắc) phát âm như “thiên” với âm đầu tʰ bật hơi nhẹ, tránh nhầm với âm “shā” hoặc “zhān” có âm cuối tương tự. Biết mẹo tưởng tượng hình miệng nóng bức cần “thêm” cơn gió mát mỗi khi viết sẽ giúp bạn nhớ chữ 添 dễ dàng và ghi điểm trong giao tiếp tiếng Trung! Đừng lo lắng nếu ban đầu nhầm lẫn, luyện tập viết và phát âm kiên trì sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh.
Từ '添' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, với nghĩa ban đầu là 'thêm vào' hay 'gia tăng'. Theo '《說文解字》', chữ này liên quan đến nước, thể hiện sự gia tăng, bổ sung. Qua thời gian, ý nghĩa của chữ '添' trở nên phổ biến hơn trong văn viết và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại, biểu thị sự gia tăng hoặc bổ sung trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chữ Hán 添 mang nghĩa “thêm vào” rất trực quan khi bạn tưởng tượng bộ Thủy ⺡ như giọt nước nhỏ và phần 中 (trong cấu tạo thêm dấu nhớ là 忝) gợi hình miệng hè oi bức muốn thêm một cơn gió mát để dịu đi mùa hè nóng nực. Độ phức tạp của nét chính là điểm dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 汙 (ô nhiễm) hoặc 潏 (nhạt nhẽo), nên cần chú ý từng nét nhỏ để không đánh lộn khi viết. Khi dùng trong từ ghép như 添菜 (thêm món), 添油加醋 (thêm dầu thêm giấm – nói về chuyện thêu dệt, phóng đại), bạn hay dễ dịch sát nghĩa tiếng Việt thành tiếng Trung theo kiểu word-by-word, dẫn đến sai nghĩa hoặc không tự nhiên. Âm đọc pinyin là tiān (thiên, dấu sắc) phát âm như “thiên” với âm đầu tʰ bật hơi nhẹ, tránh nhầm với âm “shā” hoặc “zhān” có âm cuối tương tự. Biết mẹo tưởng tượng hình miệng nóng bức cần “thêm” cơn gió mát mỗi khi viết sẽ giúp bạn nhớ chữ 添 dễ dàng và ghi điểm trong giao tiếp tiếng Trung! Đừng lo lắng nếu ban đầu nhầm lẫn, luyện tập viết và phát âm kiên trì sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh.
Từ '添' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, với nghĩa ban đầu là 'thêm vào' hay 'gia tăng'. Theo '《說文解字》', chữ này liên quan đến nước, thể hiện sự gia tăng, bổ sung. Qua thời gian, ý nghĩa của chữ '添' trở nên phổ biến hơn trong văn viết và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại, biểu thị sự gia tăng hoặc bổ sung trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
