Bản dịch của từ 清商怨 trong tiếng Việt và Anh
清商怨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清商怨(Danh từ)
【qīng shāng yuàn】
01
Tên một牌子词(詞牌名),又名《关河令》等,属双调词牌,曲调多带哀怨之感(古代歌词曲牌名)
A ci-pattern name (a title of a fixed lyric tune) — called Qingshang Yuan, also known as 'Guanhe Ling'; a double-tone ci tune often with mournful, plaintive melodies
1.词牌名。又名《关河令》等。《词谱》卷四:“古乐府有《清商曲》辞﹐其音多哀怨﹐故取以为名。周邦彦以晏词有‘关河愁思’句﹐更名《关河令》。”双调﹐有四十二字﹑四十三字两体。上下阕各四句﹐三仄韵。又《撷芳词》亦别名《清商怨》﹐与此不同。
Ví dụ
02
Tên một khúc nhạc (tên bài bản trong cổ nhạc), cụ thể là một曲牌 (tên bài của nhạc 南曲 nhập越调的正曲)
The name of a tune/melodic piece (a qupai in traditional Chinese music; a Southern melody adapted into Yue mode)
2.曲牌名。南曲入越调正曲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清商怨
qīng
清
shāng
商
yuàn
怨
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
