Bản dịch của từ 清楚 trong tiếng Việt và Anh
清楚
Tính từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清楚(Tính từ)
【qīng chu】
01
Rõ; rõ ràng; rành rọt; gãy gọn
Clear; easy to understand or recognize; distinct and explicit
事物容易让人了解、辨认
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tinh tường; minh mẫn
Clear and thorough understanding; mentally sharp and perceptive
事对事物了解很透彻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
清楚(Động từ)
【qīng chu】
01
Hiểu rõ; nắm được
To clearly understand or be fully aware of something.
表示了解、知晓的动作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清楚
qīng
清
chǔ
楚
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
