Bản dịch của từ 清翠 trong tiếng Việt và Anh
清翠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清翠(Tính từ)
【qīng cuì】
01
碧绿,鲜绿。
Xanh biếc, xanh tươi (màu xanh trong, tươi sáng như lá non hoặc nước trong núi) — Hán Việt: thanh túy/Thanh_túy liên tưởng tới 'thanh'.
Bright green; fresh green (a clear, vivid green like fresh leaves or jade)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清翠
qīng
清
cuì
翠
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
