Bản dịch của từ 渊明醉石 trong tiếng Việt và Anh

渊明醉石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊明醉石(Danh từ)

yuān míng zuì shí
01

江州德化县楚城乡(在今江西省九江市),乃晋陶渊明所居之地。宋宣和初,部刺史即其地立陶渊明祠。祠前横小溪,溪中盘屹一石,人称之为渊明醉石。土人遇重九日,即携酒撷菊,酹奠祠下,岁以为常。见宋曾敏行《独醒杂志》卷四。按渊明醉石,其地说法不一。

Tên cổ địa danh (陶渊明居处之一):指江州德化县楚城乡今江西九江的一块名石及其所在之地俗称渊明醉石”,旧时当地人每逢重阳携酒采菊祭祀

Proper name: a historic place (and a stone) in Chucheng, Dehua County, Jiangzhou — associated with poet Tao Yuanming; locally called “Yuanming Drunken Stone,” where people traditionally drank and offered chrysanthemums on the Double Ninth Festival.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊明醉石

yuān

míng

zuì

shí

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
明上
明世
明业
明丢丢
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
石丈
石丈人
石上草
石中美
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨