Bản dịch của từ 溶解热 trong tiếng Việt và Anh
溶解热
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
溶解热(Danh từ)
【róng jiě rè】
01
Độ toả/nhiệt của quá trình một chất (dung chất) tan vào dung môi — lượng nhiệt sinh ra hoặc bị hấp thụ khi tan; (Hán Việt: dung giải nhiệt/溶解熱).
The heat released or absorbed when a solute dissolves in a solvent (heat of dissolution).
溶质溶解于溶剂中所产生或吸收的热量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶解热
róng
溶
jiě
解
rè
热
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,容
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
