Bản dịch của từ 溼 trong tiếng Việt và Anh
溼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
溼(Tính từ)
低下潮湿。《説文•水部》:“溼,幽溼也。”《莊子•讓王》:“上漏下溼,匡坐而弦。”漢蔡邕《述行賦》:“窮變巧于臺榭兮,民露處而寢溼。”清黄肇敏《黄山紀遊》:“院甚潮溼,塵凝佛面。”
Ẩm ướt, ẩm thấp (như không khí ẩm ướt làm quần áo dễ bị ướt và khó chịu)
Damp, moist; dampness, moisture
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
沾水;含水多。《廣韻•緝韻》:“溼,水霑也。”唐王昌齢《釆蓮曲二首》之一:“吴姬越豔楚王妃,争弄蓮舟水溼衣。”清魏源《道光洋艘征撫記下》:“所備火舟薪葦,皆淋溼不堪用。”
Dính nước, thấm nước (như quần áo bị nước làm ướt)
Wet, soaked with water
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
中医术语。风、寒、暑、湿、燥、火为六淫。湿属阴邪,流行于夏季。《素問•天元紀大論》:“寒暑燥溼風火,天之陰陽也。”
Thuật ngữ y học cổ truyền chỉ trạng thái ẩm thấp gây bệnh (như trong mùa hè dễ bị phong thấp do thời tiết ẩm)
In traditional Chinese medicine, refers to dampness as a pathogenic factor
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THẤP】
- Các biến thể:
- 濕, 𤃁
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,𡌥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一乚乚丶乚乚丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 溼 mang nghĩa “ướt, ẩm ướt”, nổi bật với bộ thủ Thủy (氵) bên trái, gợi hình nước chảy rồi kết hợp với phần bên phải 夏 như miệng hè oi bức buổi trưa mùa hè khiến ta nhớ ngay đến không khí ẩm ướt, dính dớp. Mẹo dễ nhớ: tưởng tượng bạn đang đứng dưới một cái mái nhà mùa hè, miệng há hốc chịu trận cái nóng ẩm, nước mưa thi nhau chảy xuống khiến áo quần bạn ướt sũng. Đây chưa phải là chữ thông dụng nên ít thấy trong từ ghép, dễ bị nhầm với các chữ cùng bộ Thủy như 澱 (trầm tích), 淨 (sạch), hoặc các chữ phức tạp khác. Rất nhiều bạn Việt hay nhầm khi viết hoặc phát âm chỉ vì không phân biệt rõ các nét gọn nhẹ và sắc nét của phần bên phải. Âm Hán Việt là “thấp”, trong tiếng Trung chuẩn (phổ thông) đọc là shī (âm sắc thứ nhất), gần giống “xi” nhưng đừng nhầm với shā hay shǐ. Chú ý đọc chuẩn thanh điệu để khỏi bị nhầm nghĩa, vì đây là chữ thường dùng nói về độ ẩm, tránh dịch từng chữ một trong tiếng Việt sang tiếng Trung gây câu văn lủng củng và khó hiểu. Hãy nhớ, thấy bộ Thủy + 夏, nghĩ ngay: 'độ ẩm của mùa hè' – thế là nhớ chữ 溼 ngay! Ghi nhớ vui, học chữ mới không còn là thử thách!
Từ 溼 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là '幽溼', mang ý nghĩa liên quan đến nước và đất. Chữ này được cấu thành từ bộ '水' (nước) và '一' (một), biểu thị sự kết hợp giữa nước và đất. Theo lịch sử, chữ 溼 đã tiến hóa thành chữ 濕 trong tiếng Trung hiện đại, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến độ ẩm.
Chữ 溼 mang nghĩa “ướt, ẩm ướt”, nổi bật với bộ thủ Thủy (氵) bên trái, gợi hình nước chảy rồi kết hợp với phần bên phải 夏 như miệng hè oi bức buổi trưa mùa hè khiến ta nhớ ngay đến không khí ẩm ướt, dính dớp. Mẹo dễ nhớ: tưởng tượng bạn đang đứng dưới một cái mái nhà mùa hè, miệng há hốc chịu trận cái nóng ẩm, nước mưa thi nhau chảy xuống khiến áo quần bạn ướt sũng. Đây chưa phải là chữ thông dụng nên ít thấy trong từ ghép, dễ bị nhầm với các chữ cùng bộ Thủy như 澱 (trầm tích), 淨 (sạch), hoặc các chữ phức tạp khác. Rất nhiều bạn Việt hay nhầm khi viết hoặc phát âm chỉ vì không phân biệt rõ các nét gọn nhẹ và sắc nét của phần bên phải. Âm Hán Việt là “thấp”, trong tiếng Trung chuẩn (phổ thông) đọc là shī (âm sắc thứ nhất), gần giống “xi” nhưng đừng nhầm với shā hay shǐ. Chú ý đọc chuẩn thanh điệu để khỏi bị nhầm nghĩa, vì đây là chữ thường dùng nói về độ ẩm, tránh dịch từng chữ một trong tiếng Việt sang tiếng Trung gây câu văn lủng củng và khó hiểu. Hãy nhớ, thấy bộ Thủy + 夏, nghĩ ngay: 'độ ẩm của mùa hè' – thế là nhớ chữ 溼 ngay! Ghi nhớ vui, học chữ mới không còn là thử thách!
Từ 溼 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là '幽溼', mang ý nghĩa liên quan đến nước và đất. Chữ này được cấu thành từ bộ '水' (nước) và '一' (một), biểu thị sự kết hợp giữa nước và đất. Theo lịch sử, chữ 溼 đã tiến hóa thành chữ 濕 trong tiếng Trung hiện đại, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến độ ẩm.
